Bệnh nhân trao cờ cảm ơn đội ngũ ung thư và điều dưỡng của GCCC sau khi hoàn thành điều trị
Vào ngày nhập viện, bà Liu (bút danh), bệnh nhân ung thư vú giai đoạn muộn, được đưa vàoGuangzhou Concord Cancer Center (GCCC)xe lăn. Bà đau dữ dội khắp cơ thể, cả hai bên vú đều bị loét và chảy dịch, thành ngực có tổn thương da rộng. Khi xuất viện, bà tự bước đi vững vàng ra khỏi tòa nhà nội trú và tự tay trao hai lá cờ cảm ơn cho đội ngũ y tế: một lá ghi"Y thuật tinh thông xua tan bệnh tật, đức hạnh cao quý sưởi ấm lòng người"; lá kia ghi"Đức hậu bao dung, chăm sóc ấm áp từ trái tim."
Từ xe lăn đến đi lại, từ vết loét chảy dịch đến làn da lành, và từ chỉ số khối u vượt ngưỡng đến mức bình thường — quy trình điều trị nào đã làm điều đó trở nên khả thi?
Xem xét ca bệnh: Ba phân nhóm, giai đoạn muộn ngay từ khi chẩn đoán
Bệnh nhân được chẩn đoánung thư vú xâm lấn nguyên phát hai bên, đã ởgiai đoạn IVngay từ khi chẩn đoán. Ung thư đã di căn rộng rãi đến não, cả hai phổi, nhiều xương, hạch lympho vùng và thành ngực, nên phẫu thuật triệt căn không còn là lựa chọn.
Các tổn thương vú đồng thời mang ba phân nhóm phân tử:triple-negative, HER2-dương tính, và Luminal B. Hoạt động tăng sinh khối u cực kỳ cao, với Ki67 lên đến 80%. Đây là trường hợp điển hình của ung thư vú giai đoạn muộn dị chất như được mô tả trongHướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuẩn ung thư vú giai đoạn muộn của Trung Quốc (Phiên bản 2024).
Các chỉ số khối u ban đầu tăng cao nghiêm trọng: CA15-3 đạt 333,1 U/mL (tham chiếu 0–31,3 U/mL), CA125 tăng vọt lên 12.830 U/mL (tham chiếu 0–35 U/mL). Nhiều tổn thương khối u có hoạt động chuyển hóa khắp cơ thể. Cả hai bên vú đều có khối loét, chảy máu, chảy dịch với tổn thương da thành ngực rộng, đau nhức toàn thân kéo dài và hoàn toàn phụ thuộc xe lăn trong sinh hoạt hàng ngày.
Hành trình điều trị đầy đủ: Chăm sóc cá nhân hóa, đa chuyên khoa, phân tầng
Chăm sóc được hướng dẫn bởiHướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú của Hội Ung thư học lâm sàng Trung Quốc (CSCO) 2024 và 2026.
1. Điều trị chống ung thư cá nhân hóa và quản lý triệu chứng có hệ thống
Đội ngũ điều trị đa chuyên khoa (MDT) đã thiết kế phác đồ điều trị tuần tự, phân tầng để đồng thời ức chế các thành phần triple-negative, HER2-dương tính và thụ thể nội tiết dương tính. Đối với bệnh nhân có tổn thương nguyên phát nhiều ổ và nhiều phân nhóm phân tử của ung thư vú giai đoạn muộn, việc phân tầng tuần tự dựa trên MDT là điều cần thiết. Phác đồ tích hợp hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích anti-HER2, liệu pháp nội tiết, liên kết kháng thể-thuốc (ADC) và xạ trị proton để kiểm soát cả di căn xa và bệnh lý vú tại chỗ.
2. Xạ trị proton để loại bỏ tổn thương tại chỗ đồng thời bảo vệ tim và phổi
Bệnh nhân đã nhận hai đợt xạ trị. Đợt đầu là xạ trị toàn não giảm nhẹ để kiểm soát di căn trong sọ. Đợt thứ hai là liệu pháp proton.
Vì bệnh nhân có khối u vú hai bên lớn với sự tham gia rộng của hạch nách và hạch trên xương đòn, cần chiếu xạ diện rộng thành ngực và vùng thoát lymph. Xạ trị thông thường dễ làm tổn thương tim và phổi, nên liệu pháp proton là lựa chọn rõ ràng.
Đội ngũ xạ trị ung thư đã thực hiện xạ trị proton cho vú hai bên, vùng nách cấp I–III, và vùng thoát lymph trên xương đòn hai bên. Dựa vàođỉnh Braggưu thế vật lý của proton, liệu pháp bao phủ hoàn toàn mục tiêu khối u đồng thờigiảm đáng kể liều xạ đến tim, phổi và vú đối diện, giảm tổn thương da chồng chéo và kiểm soát cả khối u vú nguyên phát và hạch lympho di căn vùng.
So sánh PET-CT cho thấy tình trạng bệnh trước và sau xạ trị proton
Xu hướng nồng độ huyết thanh CA15-3 (tháng 4/2024 – tháng 2/2026): từ tăng cao rõ rệt khi chẩn đoán (333,1 U/mL) đến nằm trong phạm vi bình thường (10,3 U/mL)
Xu hướng nồng độ huyết thanh CA125 (tháng 4/2024 – tháng 2/2026): từ giá trị ban đầu cực kỳ cao (12.830 U/mL) đến hồi phục ngắn vào cuối năm 2025, sau đó trở lại bình thường (13,7 U/mL) vào tháng 2/2026
3. Chăm sóc vết thương và điều trị chống ung thư tiến triển song hành
Chăm sóc điều dưỡng chuẩn hóa cho các khối u vú loét được thực hiện xuyên suốt quá trình điều trị: làm sạch nhẹ nhàng hàng ngày bằng nước muối sinh lý, sát trùng bằng iốt ít kích ứng, băng alginate hút dịch trong giai đoạn chảy dịch, đánh giá da hàng tuần trong xạ trị, và dùng tại chỗ phim bảo vệ Bergman, xịt yếu tố tăng trưởng biểu bì và xịt vitamin B12 để phòng viêm da do xạ. Dùng giảm đau theo thang để giảm đau ngực cơn, và nghiêm ngặt tránh cọ xát hoặc kích ứng. Nhờ đó, điều trị chống ung thư và lành vết thương tiến triển đồng thời.
Các hình ảnh lâm sàng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt:
Trước điều trị: tổn thương vú nguyên phát loét và tổn thương da thành ngực rộng (phải và trái)
Sau điều trị: vết thương lành hoàn toàn chỉ còn sắc tố nhẹ, và phát ban thành ngực gần như hết (phải và trái)
4. Theo dõi chức năng cơ quan toàn bộ quy trình để đảm bảo an toàn điều trị
Trước mỗi chu kỳ điều trị, thực hiện công thức máu toàn bộ, sinh hóa máu, siêu âm tim và ECG. Các điện giải như kali và natri được theo dõi liên tục. Thiếu máu nhẹ và hạ kali được điều chỉnh kịp thời. Đội ngũ chủ động tránh các nguy cơ như hội chứng tiết ADH không phù hợp (SIADH) và bệnh não hạ natri do hóa trị, đồng thời theo dõi khoảng QTc xuyên suốt để phòng ngừa độc tính tim do phối hợp liệu pháp nhắm trúng đích, hóa trị và xạ trị.
Kết quả điều trị: Đáp ứng một phần, chỉ số máu trở lại bình thường
Sau can thiệp toàn diện đa chuyên khoa, gánh nặng khối u tổng thể của bệnh nhân được đánh giá làđáp ứng một phần (PR)theo tiêu chí đáp ứng khối u đặc.
Các chỉ số khối u trước đó tăng cao nghiêm trọng đã giảm đáng kể và ổn định trong phạm vi bình thường: CA15-3 duy trì ở 13,7–30,3 U/mL, và CA125 giảm xuống 27,3–55,2 U/mL.
Các vết loét vú dần đóng vảy và lành hoàn toàn, chỉ còn sắc tố nhẹ. Phát ban thành ngực mờ đi đáng kể. Đau xương được kiểm soát êm thấm bằng thuốc bảo vệ xương và giảm đau thang. Bệnh nhân không còn phụ thuộc xe lăn, có thể di chuyển tự lập, và tinh thần, ăn uống, ngủ nghỉ cải thiện rõ rệt. Mục tiêu cốt lõi cho bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn — sống lâu dài cùng khối u và cải thiện chất lượng sống — đã đạt được.
Yếu tố then chốt trong quản lý MDT ung thư vú giai đoạn muộn
1. Ung thư vú giai đoạn muộn dị chất đòi hỏi phân tầng dựa trên MDT.
Hướng dẫn ung thư vú giai đoạn muộn của Trung Quốc năm 2024 nêu rõ ràng rằng ung thư vú giai đoạn muộn với tổn thương nguyên phát nhiều ổ và nhiều phân nhóm phân tử phải dựa vào MDT để xây dựng phác đồ tuần tự, phân tầng, tích hợp hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích anti-HER2, liệu pháp nội tiết, ADC và xạ trị proton, nhằm kiểm soát cả di căn xa và bệnh lý vú tại chỗ, tránh hạn chế của bất kỳ phương pháp đơn lẻ nào.
2. Da bị tổn thương do khối u cần cả điều trị chống ung thư và chăm sóc vết thương chuyên sâu.
Đối với loét do khối u vú xâm lấn, điều trị chống ung thư toàn thân và chăm sóc vết thương chuyên sâu phải tiến hành song song. Trước và sau xạ trị, cần tăng cường bảo vệ hàng rào da, điều chỉnh băng gạc theo các giai đoạn khác nhau của chảy dịch, đóng vảy và sắc tố để giảm nhiễm trùng và đau vết thương, đảm bảo điều trị chống ung thư tiếp tục.
3. Phòng ngừa sự cố bất lợi phải đặt trước điều trị cứu vãn.
Bệnh nhân ung thư vú giai đoạn muộn dễ bị ức chế tủy xương, rối loạn điện giải và độc tính tim. Hướng dẫn yêu cầu đánh giá lại xét nghiệm định kỳ mỗi chu kỳ, can thiệp sớm thiếu máu nhẹ và hạ kali để tránh biến chứng nguy hiểm đến tính mạng như bệnh não hạ natri và suy tim.
4. Di căn đa ổ đòi hỏi kiểm soát toàn thân và tại chỗ tích hợp.
Đối với bệnh nhân HER2-dương tính giai đoạn muộn có di căn não và xương rộng, hướng dẫn khuyến nghị mô hình tích hợpliệu pháp nhắm trúng đích toàn thân + xạ trị tại chỗ + thuốc điều chỉnh xương. Các ADC như T-DXd có thể ức chế cả di căn trong sọ và di căn nội tạng, trong khi xạ trị toàn não và xạ trị proton quản lý tương ứng bệnh lý trong sọ và tại vú, giảm đau và chèn ép thần kinh hiệu quả, kéo dài sống sót và cải thiện chất lượng sống.
Từ việc ngồi tuyệt vọng trên xe lăn khi mới chẩn đoán đến bây giờ tự bước ra khỏi bệnh viện vững vàng, trải nghiệm của bà Liu không phải trường hợp cá biệt. Nó khẳng định một điều: ngay cả khi đối mặt với sự phức tạp của ung thư vú nguyên phát hai bên với ba phân nhóm phân tử và di căn xa rộng,chăm sóc đa chuyên khoa phân tầng chuẩn hóa tích hợp liệu pháp toàn thân, xạ trị chính xác, chăm sóc vết thương và theo dõi toàn bộ quy trìnhvẫn có thể mang lại thu nhỏ khối u, giảm triệu chứng và cải thiện đáng kể chất lượng sống.
Đội ngũ MDT tạiGuangzhou Concord Cancer Centertiếp tục tuân thủ hướng dẫn dựa trên bằng chứng và phương pháp lấy bệnh nhân làm trung tâm, kết hợp các phương pháp điều trị tiên tiến với quản lý tỉ mỉ đểmang lại hy vọng sống sót lâu dài cho nhiều bệnh nhân ung thư vú giai đoạn muộn hơn. Con đường chống ung thư tuy khó khăn, nhưng điều trị toàn diện khoa học, chuẩn hóa và cá nhân hóa luôn giúp con người nhìn thấy ánh sáng.
Tài liệu tham khảo
- National Cancer Quality Control Center Breast Cancer Expert Committee, Chinese Anti-Cancer Association Breast Cancer Professional Committee, Chinese Anti-Cancer Association Cancer Drug Clinical Research Professional Committee. Chinese Guidelines for Standardized Diagnosis and Treatment of Advanced Breast Cancer (2024 Edition) [J]. Chinese Journal of Oncology, 2024, 46(12): 1079. DOI: 10.3760/cma.j.cn112152-20241009-00435.
- Chinese Society of Clinical Oncology Guidelines Working Committee. Chinese Society of Clinical Oncology (CSCO) Breast Cancer Diagnosis and Treatment Guidelines 2024 [M]. Beijing: People's Medical Publishing House, 2024.
- Chinese Society of Clinical Oncology Guidelines Working Committee. Chinese Society of Clinical Oncology (CSCO) Breast Cancer Diagnosis and Treatment Guidelines 2026 [M]. Beijing: People's Medical Publishing House, 2026.
Lập kế hoạch chăm sóc ung thư xuyên biên giới tại GCCC
Đội ngũ bệnh nhân quốc tế của chúng tôi có thể xem xét hồ sơ của bạn, điều phối đi lại và chỗ ở, và sắp xếp kế hoạch điều trị tại Guangzhou Concord Cancer Center.
Bắt đầu tư vấn của bạn